Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026

Bảng giá xe Honda Vision 2026 mới nhất

 Bảng giá xe Honda Vision 2026 mới nhất

Phiên bản xe Honda Visison 2026 đã chính thức ra mắt tại Việt Nam với điểm mới là: bảng màu mới trẻ trung hơn. Bên cạnh đó, về thiết kế, động cơ, trang bị và giá bán hầu như không thư đổi so với các phiên bản trước đó. Đây cũng là cách mà thương hiệu Honda mở rộng khách hàng trẻ trung, theo xu hướng thích sự gọn gàng đồng thời tiết kiệm và dễ sử dụng. 

Cùng tuyensinh24h.net tìm hiểu chi tiết hơn về xe và đặt biệt là giá xe Honda Vision 2026 bên dưới nhé!

Bảng giá xe Honda Vision 2026 mới nhất

Đánh giá tổng quan xe Honda Vision 2026 

Màu sắc và các phiên bản Honda Vision 2026

Xe Honda Vision 2026 có với 4 phiên bản, kèm các màu sắc:

  • Thể thao: Bạc Đen, Đen, Xám Đen
  • Cao cấp: Đỏ Xám
  • Đặc biệt: Nâu Xám
  • Tiêu chuẩn: Trắng – Đen
Với sự đa dạng màu sắc ấy, đã giúp xe Honda Vision 2026 dễ dàng tiếp cận với nhiều phong cách của người tiêu dung, từ trẻ trung đến thanh lịch.
Màu sắc và các phiên bản Honda Vision 2026

Động cơ và khả năng vận hành

Xe Honda Vision 2026 được trang bị động cơ eSP 110cc với: 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí. Bên cạnh đó còn:
  • Trang bị phun xăng điện tử PGM-FI, vận hành mượt, tiết kiệm xăng
  • Bộ đề ACG giúp khởi động êm, hạn chế rung giật
  • Idling Stop tự động tắt máy khi dừng xe, khởi động lại nhẹ nhàng khi tăng ga
  • Phù hợp di chuyển trong đô thị đông đúc
Xe Honda Vision 2026 được trang bị động cơ eSP 110cc

Trang bị và tiện ích

  • Đèn trước halogen, kết hợp đèn định vị LED (bản Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao)
  • Đồng hồ analog + màn hình LCD, hiển thị rõ ràng
  • Khung xe eSAF nhẹ, bền, giúp xe ổn định khi vận hành
  • Smart Key (tùy phiên bản), tăng tiện lợi và an toàn
  • Cốp xe rộng, hộc đồ trước có cổng sạc USB Type-C
  • Đèn luôn sáng khi chạy, tăng an toàn
  • Riêng bản Thể thao dùng bánh trước 16 inch, giúp xe đầm và chắc hơn
Trang bị và tiện ích xe Honda Vision 2026

Thông số kỹ thuật

Thông sốChi tiết
Khối lượng bản thân93 kg
Dài x Rộng x Cao1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.255 mm
Độ cao yên761 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Dung tích bình xăng4,8 lít
Kích cỡ lốp trước/sauTrước: 80/90-14M/C 40P Sau: 90/90-14M/C 46P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa6,59 kW / 7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máySau khi xả: 0,7 lít Sau khi rã máy: 0,8 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,82 lít/100 km
Hệ thống khởi độngĐiện
Moment cực đại9,29 Nm / 6.000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh109,5 cm³
Đường kính x Hành trình pít tông47,0 mm x 63,1 mm
Tỷ số nén10:1
Thông số kỹ thuật


Giá xe Honda Vision 2026 - giá đề xuất mới nhất

Phiên bảnGiá đề xuất (VND)
Vision tiêu chuẩn31.890.000
Vision cao cấp33.590.000
Vision đặc biệt34.990.000

Vision thể thao

37.290.000


**Lưu ý: Giá trên chưa phí thuế trước bạ + phí ra biển số + phí bảo hiểm dân sự. Người tiêu dùng nên ra các đại lý gần nhất để có thể biết giá một cách chính xác nhất. Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.

Giá xe Honda Vision 2026 - giá đề xuất mới nhất

Giá xe Honda Vision 2026 - giá lăn bánh mới nhất

Khi khách hàng tìm hiểu giá xe Honda Vision 2026 lăn bánh, khách hàng cũng cần nắm rõ các chi phí sau:

  • Lệ phí trước bạ
  • Phí cấp biển số (TP.HCM, Hà Nội cao hơn các tỉnh)
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
  • Giá bán xe tại đại lý
Theo các chi phí ở trên, mời bạn xem giá lăn bánh xe Honda Vision 2026 dưới đây:

Phiên bản Vision 2026Giá xe (VAT)TP.HCMHà NộiTỉnh/TP khác
Tiêu chuẩn32.790.00033.990.00035.590.00034.890.000
Cao cấp34.690.00035.890.00037.490.00036.790.000
Đặc biệt36.690.00037.890.00039.490.00038.790.000
Thể thao38.790.00039.990.00041.590.00040.890.000

Giá xe Honda Vision 2026 - giá lăn bánh mới nhất

So sánh xe Honda Vision 2026 và 2025. Nên chọn xe nào?

Tiêu chíVision 2026Vision 2025
Năm sản xuất20262025
Thiết kếGần như giống nhauGần như giống nhau
Động cơeSP 110cceSP 110cc
Trang bịKhông thay đổi đáng kểKhông thay đổi đáng kể
Giá bánCao hơn khoảng 1 – 1,4 triệu đồngThấp hơn

****Nhận xét:

  • Chọn xe Honda Vision 2026 nếu: khách hàng muốn xe đời mới nhất, đăng ký đúng năm sản xuất và không quá bận tâm việc giá cao hơn khoảng hơn 1 triệu đồng.
  • Chọn xe Honda Vision 2025 nếu: khách hàng ưu tiên tiết kiệm chi phí, muốn mức giá rẻ hơn trong khi trải nghiệm sử dụng gần như tương đương Vision 2026.

So sánh xe Honda Vision 2026 và 2025. Nên chọn xe nào?

Câu hỏi thường gặp:

1. Vision 2026 phiên bản Thể Thao có gì khác?

Khác ở màu sắc, phối màu và tem xe thể thao.

2. Vision 2026 có phù hợp người trẻ không?

Rất phù hợp, đặc biệt là bản Thể Thao màu Bạc Nhám.

3. Vision 2026 có màu mới không? 

Câu trả lời là . Vision 2026 ra mắt màu Bạc Nhám hoàn toàn mới trên phiên bản Thể Thao.

4. Vision 2026 có tăng giá không? 

So với các đời trước, Honda Vision 2026 không tăng giá đột biến. Nếu có chênh lệch, chủ yếu đến từ:

  • Biến động thuế, phí theo từng thời điểm
  • Chính sách bán hàng của từng HEAD
  • Nhu cầu thị trường

Linh Cao
Linh Cao

This is a short biography of the post author. Maecenas nec odio et ante tincidunt tempus donec vitae sapien ut libero venenatis faucibus nullam quis ante maecenas nec odio et ante tincidunt tempus donec.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét